Từ vựng
吹雪 (ふぶき, fubuki) nghĩa là gì?
吹雪 (ふぶき, fubuki) trong tiếng Nhật nghĩa là bão tuyết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふぶき |
|---|
| Romaji | fubuki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfubuki
bão tuyết
- 1danh từ snow storm; blizzard
Câu ví dụ
吹雪で電車が止まってしまった。
Tàu đã ngừng chạy vì bão tuyết.
山では急に吹雪になることがある。
Trên núi có khi đột nhiên nổi bão tuyết.