Từ vựng
部分的 (ぶぶんてき, bubunteki) nghĩa là gì?
部分的 (ぶぶんてき, bubunteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính cục bộ, từng phần, một phần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶぶんてき |
|---|
| Romaji | bubunteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
部分的ぶぶんてき
bubunteki
mang tính cục bộ, từng phần, một phần
- 1tính từ -na mang tính cục bộ, từng phần, một phầnpartial