Từ vựng

部分的 (ぶぶんてき, bubunteki) nghĩa là gì?

部分的 (ぶぶんてき, bubunteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính cục bộ, từng phần, một phần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶぶんてき
Romajibubunteki
Từ loạitính từ -na
ぶぶんてき
bubunteki

mang tính cục bộ, từng phần, một phần

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.