Từ vựng

選挙運動 (せんきょうんどう, senkyoundou) nghĩa là gì?

選挙運動 (せんきょうんどう, senkyoundou) trong tiếng Nhật nghĩa là vận động tranh cử, chiến dịch tranh cử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんきょうんどう
Romajisenkyoundou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
せんきょうんどう
senkyoundou

vận động tranh cử, chiến dịch tranh cử

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vận động tranh cử, chiến dịch tranh cửelection campaign; political campaign; campaigning

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.