Từ vựng

遠近法 (えんきんほう, enkinhou) nghĩa là gì?

遠近法 (えんきんほう, enkinhou) trong tiếng Nhật nghĩa là phép phối cảnh, luật xa gần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんきんほう
Romajienkinhou
Từ loạidanh từ
えんきんほう
enkinhou

phép phối cảnh, luật xa gần

  1. 1danh từ phép phối cảnh, luật xa gầnperspective

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.