Từ vựng

遠距離 (えんきょり, enkyori) nghĩa là gì?

遠距離 (えんきょり, enkyori) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng cách xa, cự ly dài; (viết tắt) mối quan hệ yêu xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんきょり
Romajienkyori
Từ loạidanh từ, tính từ の
えんきょり
enkyori

khoảng cách xa, cự ly dài; (viết tắt) mối quan hệ yêu xa

  1. 1danh từ · tính từ の khoảng cách xa, cự ly dàilong distance; long range
  2. 2danh từ (viết tắt) mối quan hệ yêu xalong distance relationship

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.