Từ vựng

トーン (toon) nghĩa là gì?

トーン trong tiếng Nhật nghĩa là tông, âm điệu, sắc thái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトーン
Romajitoon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
トーン
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoon

tông, âm điệu, sắc thái

  1. 1danh từ tone

Câu ví dụ

  • Màu này hơi tối tông một chút.

  • Cô ấy đã nói bằng giọng điệu dịu dàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.