Từ vựng
達成 (たっせい, tassei) nghĩa là gì?
達成 (たっせい, tassei) trong tiếng Nhật nghĩa là đạt thành, hoàn thành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たっせい |
|---|
| Romaji | tassei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtassei
đạt thành, hoàn thành
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ achievement; attainment; accomplishment
Câu ví dụ
売り上げ目標が達成された。
Mục tiêu doanh số đã được hoàn thành.
目標を達成するために努力した。
Tôi đã nỗ lực để đạt được mục tiêu.