Từ vựng

達成 (たっせい, tassei) nghĩa là gì?

達成 (たっせい, tassei) trong tiếng Nhật nghĩa là đạt thành, hoàn thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたっせい
Romajitassei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たっせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtassei

đạt thành, hoàn thành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ achievement; attainment; accomplishment

Câu ví dụ

  • Mục tiêu doanh số đã được hoàn thành.

  • Tôi đã nỗ lực để đạt được mục tiêu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.