Từ vựng

都 (と, to) nghĩa là gì?

都 (と, to) trong tiếng Nhật nghĩa là đô (đơn vị hành chính, như 東京都).

Thông tin tra cứu
Cách đọcと
Romajito
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
と
N4 · ước tính theo khung JLPTto

đô (đơn vị hành chính, như 東京都)

Câu ví dụ

  • Đô Tokyo rất rộng.

  • Tôi sống ở đô Tokyo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.