Từ vựng

進学 (しんがく, shingaku) nghĩa là gì?

進学 (しんがく, shingaku) trong tiếng Nhật nghĩa là học tiếp lên bậc cao hơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんがく
Romajishingaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しんがく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshingaku

học tiếp lên bậc cao hơn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ advancing to the next stage of education; going on to (high school, college, etc.)

Câu ví dụ

  • Năm sau em trai tôi sẽ lên đại học.

  • Tôi đang tiết kiệm tiền để học lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.