Từ vựng

連帯 (れんたい, rentai) nghĩa là gì?

連帯 (れんたい, rentai) trong tiếng Nhật nghĩa là đoàn kết, liên đới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれんたい
Romajirentai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
れんたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrentai

đoàn kết, liên đới

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đoàn kết, tương trợ, gắn bó cùng nhausolidarity
  2. 2adj-f liên đới, chung (trách nhiệm, nghĩa vụ)joint; collective

Câu ví dụ

  • Người bảo lãnh phải chịu trách nhiệm liên đới.

  • Những người lao động đã tăng cường sự đoàn kết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.