Từ vựng

キャプテン (kyaputen) nghĩa là gì?

キャプテン trong tiếng Nhật nghĩa là đội trưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャプテン
Romajikyaputen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
キャプテン
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyaputen

đội trưởng

  1. 1danh từ captain

Câu ví dụ

  • Anh ấy là đội trưởng của đội.

  • Chúng tôi đã chọn đội trưởng mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.