Từ vựng

境 (さかい, sakai) nghĩa là gì?

境 (さかい, sakai) trong tiếng Nhật nghĩa là ranh giới, biên giới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさかい
Romajisakai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さかい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakai

ranh giới, biên giới

  1. 1danh từ ranh giới, biên giới, đường phân giớiborder; boundary
  2. 2danh từ bước ngoặt, mốc phân địnhturning point; watershed
  3. 3danh từ vùng, cõi, khoảng không gian, môi trườngarea; region; spot
  4. 4danh từ tâm cảnh, trạng thái tinh thầnpsychological state; mental state
  5. 5danh từ (Phật giáo) cảnh — đối tượng mà giác quan và ý thức nhận biết đượccognitive object; something perceptible by the sense organs or mind

Câu ví dụ

  • Con sông này là ranh giới hai tỉnh.

  • Khu rừng là ranh giới giữa làng và phố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.