Từ vựng

退学 (たいがく, taigaku) nghĩa là gì?

退学 (たいがく, taigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thôi học, bị đuổi học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいがく
Romajitaigaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいがく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaigaku

thôi học, bị đuổi học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bỏ học, thôi học giữa chừngdropping out of school; withdrawal from school
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bị đuổi học, bị buộc thôi họcexpulsion from school; dismissal
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (lỗi thời) sự rời trường sau khi đã học xong khoáleaving school (university, etc.) after completing a course

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã thôi học vì bệnh.

  • Vì không có tiền nên tôi đang tính bỏ học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.