Từ vựng

大気 (たいき, taiki) nghĩa là gì?

大気 (たいき, taiki) trong tiếng Nhật nghĩa là khí quyển, không khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいき
Romajitaiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaiki

khí quyển, không khí

  1. 1danh từ khí quyển, bầu không khíatmosphere; air
  2. 2danh từ lòng độ lượng, chí khí rộng lớnmagnanimity; generosity

Câu ví dụ

  • Khói nhà máy làm ô nhiễm không khí.

  • Nhiệt độ khí quyển đang tăng lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.