Từ vựng

大会 (たいかい, taikai) nghĩa là gì?

大会 (たいかい, taikai) trong tiếng Nhật nghĩa là đại hội, giải đấu lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいかい
Romajitaikai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいかい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaikai

đại hội, giải đấu lớn

  1. 1danh từ đại hội, hội nghị lớn, cuộc mít tinh, buổi tụ họp đông ngườimass meeting; convention; rally
  2. 2danh từ giải đấu, cuộc thi, kỳ tranh tàitournament; competition; contest
  3. 3danh từ sự kiện lớn (vd đại hội pháo hoa)grand event

Câu ví dụ

  • Anh ấy vô địch giải đấu.

  • Tháng sau có đại hội thể thao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.