Từ vựng

於いて (おいて, oite) nghĩa là gì?

於いて (おいて, oite) trong tiếng Nhật nghĩa là ở, tại; trong, về phương diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおいて
Romajioite
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おいて
N1 · ước tính theo khung JLPToite

ở, tại; trong, về phương diện

Câu ví dụ

  • Về mặt kỹ thuật, không ai vượt qua được anh ấy.

  • Cuộc họp hôm nay sẽ được tổ chức tại phòng họp.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.