Từ vựng
農村 (のうそん, nouson) nghĩa là gì?
農村 (のうそん, nouson) trong tiếng Nhật nghĩa là nông thôn, làng quê.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のうそん |
|---|
| Romaji | nouson |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnouson
nông thôn, làng quê
- 1danh từ làng quê làm nông, cộng đồng nông nghiệpagricultural community; farm village
- 2tính từ の thuộc nông thôn, mang tính nông thônrural
Câu ví dụ
祖父は農村で育ちました。
Ông tôi đã lớn lên ở nông thôn.
農村での生活はのんびりしています。
Cuộc sống ở nông thôn thong thả.