Từ vựng

農家 (のうか, nouka) nghĩa là gì?

農家 (のうか, nouka) trong tiếng Nhật nghĩa là nông hộ, người làm nông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうか
Romajinouka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のうか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnouka

nông hộ, người làm nông

  1. 1danh từ nông dân, nhà nông, hộ làm nôngfarmer; farming family
  2. 2danh từ nhà của nông dân, nhà nông thônfarmhouse
  3. 3danh từ (lịch sử) Nông gia — học phái đề cao nghề nông thời Bách gia chư tử ở Trung HoaSchool of Agrarianism (China); School of Agronomists

Câu ví dụ

  • Ông tôi là nông dân trồng lúa.

  • Ở làng này có nhiều hộ làm nông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.