Từ vựng
辞書 (じしょ, jisho) nghĩa là gì?
辞書 (じしょ, jisho) trong tiếng Nhật nghĩa là từ điển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じしょ |
|---|
| Romaji | jisho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjisho
từ điển
GenkiGenki 2
- 1danh từ từ điển, tự điểndictionary; lexicon
- 2danh từ (cổ) đơn xin từ chứcletter of resignation
Câu ví dụ
辞書で言葉を調べます。
Tôi tra từ bằng từ điển.
新しい辞書を買いました。
Tôi đã mua một cuốn từ điển mới.