Từ vựng

静か (しずか, shizuka) nghĩa là gì?

静か (しずか, shizuka) trong tiếng Nhật nghĩa là yên tĩnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしずか
Romajishizuka
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
しずか
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshizuka

yên tĩnh

  1. 1tính từ -na yên tĩnh, im ắng, lặng lẽquiet; silent
  2. 2tính từ -na khoan thai, chậm rãi, không vội vãslow; unhurried
  3. 3tính từ -na bình lặng, thanh bình, êm ảcalm; peaceful

Câu ví dụ

  • Căn phòng này yên tĩnh.

  • Ban đêm thành phố trở nên yên tĩnh.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.