Từ vựng

辞典 (じてん, jiten) nghĩa là gì?

辞典 (じてん, jiten) trong tiếng Nhật nghĩa là từ điển, sách tra cứu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじてん
Romajijiten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
じてん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiten

từ điển, sách tra cứu

  1. 1danh từ dictionary; lexicon

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua một quyển từ điển mới.

  • Từ nào không hiểu thì tôi tra từ điển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.