Từ vựng
品物 (しなもの, shinamono) nghĩa là gì?
品物 (しなもの, shinamono) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng hoá, món đồ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しなもの |
|---|
| Romaji | shinamono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinamono
hàng hoá, món đồ
- 1danh từ article; item; thing
Câu ví dụ
この店の品物は安いです。
Hàng hoá ở cửa hàng này rẻ.
買った品物を車に入れました。
Tôi đã cho đồ đã mua vào xe.