Từ vựng
輸出入 (ゆしゅつにゅう, yushutsunyuu) nghĩa là gì?
輸出入 (ゆしゅつにゅう, yushutsunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là xuất nhập khẩu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆしゅつにゅう |
|---|
| Romaji | yushutsunyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
輸出入ゆしゅつにゅう
yushutsunyuu
xuất nhập khẩu
- 1danh từ xuất nhập khẩuexport and import