Từ vựng

カレー (karee) nghĩa là gì?

カレー trong tiếng Nhật nghĩa là cà ri.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカレー
Romajikaree
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
カレー
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaree

cà ri

GenkiGenki 13
  1. 1danh từ (ẩm thực) cà ri (nhất là cà ri kiểu Nhật)curry (esp. Japanese curry)
  2. 2danh từ (viết tắt, ẩm thực) cơm cà ririce and curry

Câu ví dụ

  • Món cà ri này cay.

  • Trưa nay tôi ăn cà ri.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.