Từ vựng

転入届 (てんにゅうとどけ, tennyuutodoke) nghĩa là gì?

転入届 (てんにゅうとどけ, tennyuutodoke) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy khai chuyển đến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんにゅうとどけ
Romajitennyuutodoke
てんにゅうとどけ
tennyuutodoke

giấy khai chuyển đến

  1. 1giấy khai chuyển đếnmove-in notice

Tách thành phần

転 · 入 · 届

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.