Từ vựng

届 (とどけ, todoke) nghĩa là gì?

届 (とどけ, todoke) trong tiếng Nhật nghĩa là đơn khai báo, thông báo, đăng ký.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとどけ
Romajitodoke
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とどけ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtodoke

đơn khai báo, thông báo, đăng ký

  1. 1danh từ · hậu tố report; notification; registration

Câu ví dụ

  • Tôi đã nộp đơn báo vắng mặt cho trường.

  • Tôi đã nộp đơn đăng ký kết hôn ở ủy ban.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.