Từ vựng

起点 (きてん, kiten) nghĩa là gì?

起点 (きてん, kiten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm xuất phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきてん
Romajikiten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きてん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiten

điểm xuất phát

  1. 1danh từ starting point; origin

Câu ví dụ

  • Ga này là điểm xuất phát của tuyến đường.

  • Tôi đã trưởng thành lấy thất bại làm điểm xuất phát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.