Kanji

Chữ 軌 (QUĨ) nghĩa là gì?

軌 đọc Hán-Việt là QUĨ, nghĩa là đường ray, quỹ đạo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquĩ
Âm Onキ
Số nét9
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quĩÂm On キ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

đường ray, quỹ đạo

Mẹo nhớ

Bánh xe 車 lăn đủ chín 九 vòng, in xuống thành ĐƯỜNG RAY, QUỸ ĐẠO.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 軌道きどうquỹ đạo; đường ray, hướng đi đúng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.