Từ vựng

見本 (みほん, mihon) nghĩa là gì?

見本 (みほん, mihon) trong tiếng Nhật nghĩa là mẫu, vật mẫu; tấm gương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみほん
Romajimihon
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
みほん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmihon

mẫu, vật mẫu; tấm gương

  1. 1danh từ · tính từ の mẫu, hàng mẫu, mẫu vậtsample; specimen; pattern
  2. 2danh từ · tính từ の hình mẫu, ví dụ điển hìnhmodel; example

Câu ví dụ

  • Tôi đã nhận được mẫu sản phẩm.

  • Hành động của anh ấy là tấm gương cho học sinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.