Từ vựng

身分証明書 (みぶんしょうめいしょ, mibunshoumeisho) nghĩa là gì?

身分証明書 (みぶんしょうめいしょ, mibunshoumeisho) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy tờ tuỳ thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみぶんしょうめいしょ
Romajimibunshoumeisho
Từ loạidanh từ
みぶんしょうめいしょ
mibunshoumeisho

giấy tờ tuỳ thân

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.