Từ vựng

プレゼント (purezento) nghĩa là gì?

プレゼント trong tiếng Nhật nghĩa là quà tặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプレゼント
Romajipurezento
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
プレゼント
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpurezento

quà tặng

GenkiGenki 12
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ present; gift

Câu ví dụ

  • Tôi đã tặng hoa cho bạn.

  • Tôi đã mua quà cho sinh nhật mẹ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.