Từ vựng
踊り (おどり, odori) nghĩa là gì?
踊り (おどり, odori) trong tiếng Nhật nghĩa là điệu múa, vũ điệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おどり |
|---|
| Romaji | odori |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngodori
điệu múa, vũ điệu
- 1danh từ dance
Câu ví dụ
日本の踊りを習っています。
Tôi đang học điệu múa Nhật Bản.
祭りできれいな踊りを見ました。
Tôi đã xem một điệu múa đẹp ở lễ hội.