Từ vựng
跳ね上がる (はねあがる, haneagaru) nghĩa là gì?
跳ね上がる (はねあがる, haneagaru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhảy bật lên, bật tung lên; tăng vọt, nhảy vọt lên; hành động bộp chộp hấp tấp.
| Cách đọc | はねあがる |
|---|---|
| Romaji | haneagaru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
跳ね上がるはねあがる
haneagaru
nhảy bật lên, bật tung lên; tăng vọt, nhảy vọt lên; hành động bộp chộp hấp tấp
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ nhảy bật lên, bật tung lênto jump up; to spring up
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ tăng vọt, nhảy vọt lên — giá cả, thị trườngto jump (market, price, etc.); to rise sharply; to skyrocket
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ hành động bộp chộp hấp tấpto act rashly; to jump the gun
Còn viết: はね上がる、跳ね上る、跳ねあがる