Từ vựng

親しい (したしい, shitashii) nghĩa là gì?

親しい (したしい, shitashii) trong tiếng Nhật nghĩa là thân thiết, gần gũi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしたしい
Romajishitashii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
したしい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitashii

thân thiết, gần gũi

  1. 1tính từ -i thân, thân thiết, gần gũi (bạn bè)close (e.g. friend); familiar; friendly
  2. 2tính từ -i quen thuộc, nghe đã quen (câu chuyện, tên gọi)familiar (e.g. story); well-known (to one)
  3. 3tính từ -i gần gũi về huyết thống, họ hàng gầnclose (relatives); closely related

Câu ví dụ

  • Tôi thân với anh ấy từ hồi cấp ba.

  • Tôi đã hỏi ý kiến người bạn thân thiết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.