Từ vựng
章 (しょう, shou) nghĩa là gì?
章 (しょう, shou) trong tiếng Nhật nghĩa là chương, mục; huy chương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょう |
|---|
| Romaji | shou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshou
chương, mục; huy chương
- 1danh từ chương, mục (trong sách)chapter; section
- 2danh từ · hậu tố huy chương, huy hiệu, phù hiệumedal; badge; insignia
Câu ví dụ
この本の第一章を読みました。
Tôi đã đọc chương một của quyển sách này.
次の章はもっと難しいそうです。
Nghe nói chương tiếp theo còn khó hơn.