Từ vựng

章 (しょう, shou) nghĩa là gì?

章 (しょう, shou) trong tiếng Nhật nghĩa là chương, mục; huy chương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょう
Romajishou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshou

chương, mục; huy chương

  1. 1danh từ chương, mục (trong sách)chapter; section
  2. 2danh từ · hậu tố huy chương, huy hiệu, phù hiệumedal; badge; insignia

Câu ví dụ

  • Tôi đã đọc chương một của quyển sách này.

  • Nghe nói chương tiếp theo còn khó hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.