Từ vựng

資金調達 (しきんちょうたつ, shikinchoutatsu) nghĩa là gì?

資金調達 (しきんちょうたつ, shikinchoutatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là huy động vốn, gây quỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしきんちょうたつ
Romajishikinchoutatsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
しきんちょうたつ
shikinchoutatsu

huy động vốn, gây quỹ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.