Từ vựng

資産 (しさん, shisan) nghĩa là gì?

資産 (しさん, shisan) trong tiếng Nhật nghĩa là tài sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしさん
Romajishisan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しさん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshisan

tài sản

  1. 1danh từ property; fortune; means

Câu ví dụ

  • Anh ấy sở hữu nhiều tài sản.

  • Bất động sản có thể trở thành tài sản lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.