Từ vựng

資本 (しほん, shihon) nghĩa là gì?

資本 (しほん, shihon) trong tiếng Nhật nghĩa là vốn, tư bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしほん
Romajishihon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しほん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshihon

vốn, tư bản

  1. 1danh từ funds; capital

Câu ví dụ

  • Muốn mở cửa hàng thì cần có vốn.

  • Công ty này được lập nên bằng vốn nước ngoài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.