Từ vựng

志望 (しぼう, shibou) nghĩa là gì?

志望 (しぼう, shibou) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyện vọng, chí hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしぼう
Romajishibou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しぼう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshibou

nguyện vọng, chí hướng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ wish; desire; ambition

Câu ví dụ

  • Cô ấy có nguyện vọng trở thành bác sĩ.

  • Tôi đã đỗ trường đại học nguyện vọng một.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.