Từ vựng
頻繁 (ひんぱん, hinpan) nghĩa là gì?
頻繁 (ひんぱん, hinpan) trong tiếng Nhật nghĩa là thường xuyên, liên tục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひんぱん |
|---|
| Romaji | hinpan |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghinpan
thường xuyên, liên tục
- 1tính từ -na frequent; incessant
Câu ví dụ
彼女とは頻繁に連絡を取り合う。
Tôi liên lạc thường xuyên với cô ấy.
最近この道路は事故が頻繁に起きる。
Gần đây tai nạn xảy ra thường xuyên trên con đường này.