Từ vựng
ファイト (fuaito) nghĩa là gì?
ファイト trong tiếng Nhật nghĩa là chiến đấu; cố lên, tinh thần quyết đấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ファイト |
|---|
| Romaji | fuaito |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuaito
chiến đấu; cố lên, tinh thần quyết đấu
- 1danh từ cuộc chiến đấu, trận đánhfight
- 2danh từ (viết tắt) tinh thần chiến đấu, khí thếfighting spirit
- 3thán từ cố lên!, gắng lên!, làm tới đi!fight!; do your best; go for it
Câu ví dụ
選手たちはファイトを見せた。
Các vận động viên đã thể hiện tinh thần chiến đấu.
観客が「ファイト」と声をかけた。
Khán giả đã hô cố lên cổ vũ.