Từ vựng

ファイト (fuaito) nghĩa là gì?

ファイト trong tiếng Nhật nghĩa là chiến đấu; cố lên, tinh thần quyết đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcファイト
Romajifuaito
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ファイト
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuaito

chiến đấu; cố lên, tinh thần quyết đấu

  1. 1danh từ cuộc chiến đấu, trận đánhfight
  2. 2danh từ (viết tắt) tinh thần chiến đấu, khí thếfighting spirit
  3. 3thán từ cố lên!, gắng lên!, làm tới đi!fight!; do your best; go for it

Câu ví dụ

  • Các vận động viên đã thể hiện tinh thần chiến đấu.

  • Khán giả đã hô cố lên cổ vũ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.