Từ vựng

貧乏人 (びんぼうにん, binbounin) nghĩa là gì?

貧乏人 (びんぼうにん, binbounin) trong tiếng Nhật nghĩa là người nghèo, kẻ túng thiếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびんぼうにん
Romajibinbounin
Từ loạidanh từ
びんぼうにん
binbounin

người nghèo, kẻ túng thiếu

  1. 1danh từ người nghèo, kẻ túng thiếupoor person; the poor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.