Từ vựng
マスター (masutaa) nghĩa là gì?
マスター trong tiếng Nhật nghĩa là chủ quán; bậc thầy; thành thạo.
| Cách đọc | マスター |
|---|---|
| Romaji | masutaa |
| Từ loại | động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
マスターマスター
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmasutaa
chủ quán; bậc thầy; thành thạo
- 1động từ (+する) · tha động từ nắm vững, thành thạo (một kỹ năng)to master (a skill)
- 2danh từ chủ quán, quản lý, ông chủ (quán bar, quán cà phê)proprietor; manager; owner
- 3danh từ người đứng đầu, thủ lĩnhleader; chief; head
- 4danh từ thạc sĩ (khoa học, nghệ thuật)master (of arts, science, etc.)
- 5danh từ bản gốc (bản thu âm)master (recording)
Câu ví dụ
彼は日本語をマスターしました。
Anh ấy đã thành thạo tiếng Nhật.
喫茶店のマスターはコーヒーが上手です。
Chủ quán cà phê pha cà phê rất giỏi.