Từ vựng

再現 (さいげん, saigen) nghĩa là gì?

再現 (さいげん, saigen) trong tiếng Nhật nghĩa là tái hiện, phục dựng; xuất hiện lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいげん
Romajisaigen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さいげん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaigen

tái hiện, phục dựng; xuất hiện lại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xuất hiện trở lại, tái xuấtreappearance; reemergence; return
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tái hiện, dựng lại, tái tạo (hiện trường, âm thanh)reproduction; reenactment; recreation

Câu ví dụ

  • Người ta đã tái hiện lại hiện trường vụ tai nạn.

  • Tái hiện lại tình hình thời đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.