Từ vựng
負担 (ふたん, futan) nghĩa là gì?
負担 (ふたん, futan) trong tiếng Nhật nghĩa là gánh nặng, chi phí phải chịu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふたん |
|---|
| Romaji | futan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfutan
gánh nặng, chi phí phải chịu
- 1danh từ gánh nặng, phần phải gánh, trách nhiệmburden; load; responsibility
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc gánh chịu (chi phí, trách nhiệm)bearing (a cost, responsibility, etc.); shouldering
Câu ví dụ
家族に負担をかけたくない。
Tôi không muốn tạo gánh nặng cho gia đình.
医療費の負担が年々増えている。
Gánh nặng chi phí y tế đang tăng lên hàng năm.