Từ vựng

負担 (ふたん, futan) nghĩa là gì?

負担 (ふたん, futan) trong tiếng Nhật nghĩa là gánh nặng, chi phí phải chịu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふたん
Romajifutan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふたん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfutan

gánh nặng, chi phí phải chịu

  1. 1danh từ gánh nặng, phần phải gánh, trách nhiệmburden; load; responsibility
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc gánh chịu (chi phí, trách nhiệm)bearing (a cost, responsibility, etc.); shouldering

Câu ví dụ

  • Tôi không muốn tạo gánh nặng cho gia đình.

  • Gánh nặng chi phí y tế đang tăng lên hàng năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.