Từ vựng

不調 (ふちょう, fuchou) nghĩa là gì?

不調 (ふちょう, fuchou) trong tiếng Nhật nghĩa là trục trặc, tình trạng không tốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふちょう
Romajifuchou
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふちょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuchou

trục trặc, tình trạng không tốt

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na tình trạng không tốt, trục trặc, sa sút phong độbad condition; poor condition; disorder
  2. 2danh từ · tính từ -na sự đổ bể, thất bại (cuộc đàm phán)failure; rupture; breakdown (e.g. of negotiations)

Câu ví dụ

  • Công việc bị dừng lại vì máy móc trục trặc.

  • Tôi cảm thấy cơ thể không ổn nên đã đi bệnh viện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.