Từ vựng

カード (kaado) nghĩa là gì?

カード trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ, tấm thiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカード
Romajikaado
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
カード
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaado

thẻ, tấm thiệp

  1. 1danh từ thẻ, phiếu (ghi thông tin, lưu hồ sơ)card (information, filing, etc.)
  2. 2danh từ thiệp (chúc mừng, chúc tết)card (greetings, congratulations, etc.)
  3. 3danh từ bài tây, quân bài(Western) playing cards
  4. 4danh từ (viết tắt) thẻ tín dụng, thẻ ghi nợcredit card; debit card
  5. 5danh từ (thể thao) cặp đấu, lịch thi đấucard; program; matchup

Câu ví dụ

  • Tôi gửi thiệp sinh nhật.

  • Tôi trả bằng thẻ được không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.