Kanji

Chữ 殻 (XÁC) nghĩa là gì?

殻 đọc Hán-Việt là XÁC, nghĩa là vỏ, vỏ cứng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxác
Âm Onカク、コク、バイ
Âm Kunから、がら
Số nét11
Bộ thủ chính殳 (thù)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xácÂm On カク、コク、バイÂm Kun から、がら
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

vỏ, vỏ cứng

Mẹo nhớ

Lấy gậy 殳 gõ vào lớp che 冖 cứng bọc ngoài để tách lấy phần VỎ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 殻からvỏ, mai
  • 貝殻かいがらvỏ sò, vỏ ốc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.