Từ vựng

機械 (きかい, kikai) nghĩa là gì?

機械 (きかい, kikai) trong tiếng Nhật nghĩa là máy móc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかい
Romajikikai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きかい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikai

máy móc

  1. 1danh từ máy móc, cỗ máymachine; mechanism
  2. 2danh từ thiết bị, khí cụ, dụng cụinstrument; appliance; apparatus

Câu ví dụ

  • Cái máy cũ bị hỏng.

  • Nhà máy này sản xuất bằng máy móc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.