Từ vựng

鉱山 (こうざん, kouzan) nghĩa là gì?

鉱山 (こうざん, kouzan) trong tiếng Nhật nghĩa là mỏ khoáng sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうざん
Romajikouzan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうざん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouzan

mỏ khoáng sản

  1. 1danh từ mine (ore)

Câu ví dụ

  • Cuộc sống của những người làm việc ở mỏ khoáng sản rất khắc nghiệt.

  • Ở mỏ này, bạc đang được khai thác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.